Kết quả tra từ “优柔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
优柔yōu róu
nhẹ nhàng; vô tư; không quyết đoán; yếu đuối
优柔寡断yōu róu guǎ duàn
không quyết đoán; do dự