Kết quả tra từ “仿真”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仿真fǎng zhēn
mô phỏng
仿真服务器fǎng zhēn fú wù qì
máy chủ mô phỏng