Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “价值”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

18 từ sẵn sàng
价值
jiàzhí

giá trị

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
价值观
jià zhí guān

hệ thống giá trị

Cụm từ
价值量
jià zhí liàng

đại lượng giá trị; giá trị lao động (trong kinh tế, lao động vốn có trong một hàng hóa)

Cụm từ
价值增殖
jià zhí zēng zhí

tăng thêm giá trị

Cụm từ
价值工程
jià zhí gōng chéng

kỹ thuật giá trị

Cụm từ
价值标准
jià zhí biāo zhǔn

giá trị; tiêu chuẩn

Cụm từ
价值连城
jià zhí lián chéng

vô giá; quý giá

Cụm từ
有价值
yǒu jià zhí

có giá trị

Cụm từ
交换价值
jiāo huàn jià zhí

giá trị trao đổi

Cụm từ
使用价值
shǐ yòng jià zhí

giá trị sử dụng

Cụm từ
公允价值
gōng yǔn jià zhí

giá trị hợp lý (kế toán)

Cụm từ
剩余价值
shèng yú jià zhí

(kinh tế) giá trị thặng dư

Cụm từ
名义价值
míng yì jià zhí

giá trị danh nghĩa

Cụm từ
商品价值
shāng pǐn jià zhí

giá trị hàng hóa

Cụm từ
实用价值
shí yòng jià zhí

giá trị thực tiễn

Cụm từ
药用价值
yào yòng jià zhí

giá trị dược liệu

Cụm từ
财产价值
cái chǎn jià zhí

giá trị tài sản

Cụm từ
资产价值
zī chǎn jià zhí

giá trị tài sản

Cụm từ