Kết quả tra từ “以此”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
以此yǐ cǐ
với điều này; do đó; vì vậy; vì điều này
以此类推yǐ cǐ lèi tuī
vân vân; tương tự như vậy
以此为yǐ cǐ wéi
xem như; đối xử như