Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “以此”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
以此yǐ cǐ

với điều này; do đó; vì vậy; vì điều này

Cụm từ
以此类推yǐ cǐ lèi tuī

vân vân; tương tự như vậy

Cụm từ
以此为yǐ cǐ wéi

xem như; đối xử như

Cụm từ