Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “以太网络”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
以太网络Yǐ tài wǎng luò

Ethernet

Cụm từ
以太网络端口yǐ tài wǎng luò duān kǒu

Cổng Ethernet

Cụm từ
快速以太网络kuài sù yǐ tài wǎng luò

Ethernet Nhanh

Cụm từ
交换以太网络jiāo huàn yǐ tài wǎng luò

Ethernet chuyển mạch

Cụm từ