Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “代词”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
代词dài cí

đại từ

Cụm từ
疑问代词yí wèn dài cí

đại từ nghi vấn (誰|谁, 什麼|什么, 哪兒|哪儿,...)

Cụm từ
物主代词wù zhǔ dài cí

đại từ sở hữu

Cụm từ
指示代词zhǐ shì dài cí

đại từ chỉ định

Cụm từ
反身代词fǎn shēn dài cí

đại từ phản thân

Cụm từ
人称代词rén chēng dài cí

đại từ nhân xưng

Cụm từ