Kết quả tra từ “代词”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代词dài cí
đại từ
疑问代词yí wèn dài cí
đại từ nghi vấn (誰|谁, 什麼|什么, 哪兒|哪儿,...)
物主代词wù zhǔ dài cí
đại từ sở hữu
指示代词zhǐ shì dài cí
đại từ chỉ định
反身代词fǎn shēn dài cí
đại từ phản thân
人称代词rén chēng dài cí
đại từ nhân xưng