Kết quả tra từ “代理孕母”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代理孕母dài lǐ yùn mǔ
(Đài Loan) mang thai hộ; mang thai thay; mẹ thay thế