Kết quả tra từ “代数簇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代数簇dài shù cù
đa tạp đại số (toán học)
高维代数簇gāo wéi dài shù cù
(toán) đa tạp đại số chiều cao hơn