Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “仙境”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
仙境xiān jìng

tiên cảnh; xứ thần tiên; thiên đường

Cụm từ
蓬莱仙境péng lái xiān jìng

Bành Lai, đảo của tiên nhân; chốn bồng lai tiên cảnh

Cụm từ