Kết quả tra từ “仗势”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仗势zhàng shì
dựa vào quyền lực
仗势欺人zhàng shì qī rén
dựa vào địa vị để bắt nạt người khác (thành ngữ); đàn áp người khác