Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “从业”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
从业
cóng yè

hành nghề (một ngành nghề)

Cụm từ
从业人员
cóng yè rén yuán

nhân viên; người làm trong một ngành nghề hoặc nghề nghiệp

Cụm từ