Kết quả tra từ “从业”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
从业cóng yè
hành nghề (một ngành nghề)
从业人员cóng yè rén yuán
nhân viên; người làm trong một ngành nghề hoặc nghề nghiệp