Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “介子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
介子
jiè zǐ

meson; mêzôn (vật lý)

Cụm từ
介子推
Jiè Zǐ tuī

xem 介之推[Jie4 Zhi1 tui1]

Cụm từ