Kết quả tra từ “介子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
介子jiè zǐ
meson; mêzôn (vật lý)
介子推Jiè Zǐ tuī
xem 介之推[Jie4 Zhi1 tui1]