Kết quả tra từ “仅仅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仅仅jǐn jǐn
hầu như không; chỉ; đơn thuần; chỉ (cái này và không hơn)
不仅仅bù jǐn jǐn
không chỉ; không chỉ là