Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “仅仅”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
仅仅jǐn jǐn

hầu như không; chỉ; đơn thuần; chỉ (cái này và không hơn)

Cụm từ
不仅仅bù jǐn jǐn

không chỉ; không chỉ là

Cụm từ