Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “仅仅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
仅仅
jǐnjǐn

vẻn vẹn, chỉ mới, vừa văn

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
不仅仅
bù jǐn jǐn

không chỉ; không chỉ là

Cụm từ