Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “仁化”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
仁化
Rén huà

xem 仁化縣|仁化县[Ren2 hua4 Xian4]

Cụm từ
仁化县
Rén huà Xiàn

huyện Nhân Hóa, Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông

Cụm từ