Kết quả tra từ “人缘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人缘rén yuán
quan hệ với người khác
人缘儿rén yuán r
biến thể er hoá của 人緣|人缘[ren2 yuan2]