Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人民法院”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人民法院rén mín fǎ yuàn

tòa án nhân dân; tòa án

Cụm từ
最高人民法院Zuì gāo Rén mín Fǎ yuàn

Tòa án Nhân dân Tối cao (Trung Quốc)

Cụm từ