Kết quả cho “人杰”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tài năng xuất chúng; người khôn ngoan và có tài; cá nhân kiệt xuất
anh hùng kiệt xuất, địa linh nhân kiệt (thành ngữ); một nơi được vinh danh nhờ có người con kiệt xuất