Kết quả tra từ “人像”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人像rén xiàng
hình ảnh của một người (phác họa, ảnh, điêu khắc, v.v.)
假人像jiǎ rén xiàng
một bức tượng