Kết quả tra từ “人体解剖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人体解剖rén tǐ jiě pōu
giải phẫu người
人体解剖学rén tǐ jiě pōu xué
giải phẫu học người