Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “人体解剖”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
人体解剖
rén tǐ jiě pōu

giải phẫu người

Cụm từ
人体解剖学
rén tǐ jiě pōu xué

giải phẫu học người

Cụm từ