Kết quả tra từ “亲如一家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲如一家qīn rú yī jiā
quan hệ gần gũi như người một nhà (thành ngữ)