Kết quả tra từ “产粮”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
产粮chǎn liáng
trồng trọt; trồng lương thực
产粮大省chǎn liáng dà shěng
tỉnh nông nghiệp trọng điểm
产粮区chǎn liáng qū
khu vực trồng lương thực