Kết quả tra từ “产期”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
产期chǎn qī
thời kỳ sinh; giai đoạn chuyển dạ; ở cữ
预产期yù chǎn qī
ngày dự sinh; ngày dự kiến sinh (EDD)
围产期wéi chǎn qī
giai đoạn chu sinh