Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “产期”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
产期chǎn qī

thời kỳ sinh; giai đoạn chuyển dạ; ở cữ

Cụm từ
预产期yù chǎn qī

ngày dự sinh; ngày dự kiến sinh (EDD)

Cụm từ
围产期wéi chǎn qī

giai đoạn chu sinh

Cụm từ