Kết quả tra từ “亡者”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亡者wáng zhě
người đã khuất
阵亡者zhèn wáng zhě
người tử trận
逃亡者táo wáng zhě
kẻ chạy trốn