Kết quả tra từ “亟”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亟qì
lặp đi lặp lại; thường xuyên
亟jí
khẩn cấp
亟需jí xū
cần gấp; nhu cầu khẩn cấp
亟待jí dài
xem 急待[ji2 dai4]