Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “亚太”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
亚太Yà Tài

châu Á-Thái Bình Dương

Cụm từ
亚太经济合作组织Yà Tài Jīng jì Hé zuò Zǔ zhī

Tổ chức Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương; APEC

Cụm từ
亚太经合组织Yà Tài Jīng Hé Zǔ zhī

tổ chức APEC

Cụm từ
亚太经合会Yà Tài jīng hé huì

APEC (Hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương)

Cụm từ
亚太区Yà Tài qū

khu vực châu Á; Viễn Đông; khu vực châu Á-Thái Bình Dương

Cụm từ