Kết quả tra từ “井田”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
井田jǐng tián
chế độ tỉnh điền của Trung Quốc cổ đại
井田制jǐng tián zhì
chế độ tỉnh điền