Kết quả tra từ “井然”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
井然jǐng rán
ngăn nắp, có phương pháp
井然有序jǐng rán yǒu xù
mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp
秩序井然zhì xù jǐng rán
trật tự hoàn hảo