Kết quả tra từ “五月”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
五月Wǔ yuè
tháng Năm; tháng năm (của năm âm lịch)
五月节Wǔ yuè jié
Tết Đoan Ngọ (ngày 5 tháng 5 âm lịch)
五月份wǔ yuè fèn
tháng Năm