Kết quả tra từ “云雾”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
云雾yún wù
mây và sương mù
云雾径迹yún wù jìng jì
vệt mây (dấu vết của hạt ion hóa trong buồng mây)
堕云雾中duò yún wù zhōng
nghĩa đen: lạc vào trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn bối rối