Kết quả tra từ “二黄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二黄èr huáng
một trong hai loại nhạc chính trong kinh kịch Trung Quốc; Kinh kịch; cũng viết là 二簧[er4 huang2]; xem thêm 西皮[xi1 pi2]