Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “二黄”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
二黄
èr huáng

một trong hai loại nhạc chính trong kinh kịch Trung Quốc; Kinh kịch; cũng viết là 二簧[er4 huang2]; xem thêm 西皮[xi1 pi2]

Cụm từ