Kết quả tra từ “二迭纪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二迭纪Èr dié jì
Kỷ Permi (thời kỳ địa chất cách đây 292-250 triệu năm); cũng viết 二疊紀|二叠纪