Kết quả tra từ “二维”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二维èr wéi
hai chiều
二维码èr wéi mǎ
mã vạch 2D; mã ma trận; (đặc biệt) mã QR