Kết quả tra từ “二流子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二流子èr liú zi
kẻ lười biếng; kẻ ăn không ngồi rồi; kẻ vô dụng