Kết quả tra từ “事事”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
事事shì shì
mọi thứ
无所事事wú suǒ shì shì
không có gì để làm; lãng phí thời gian (thành ngữ)