Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “争执”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
争执
zhēng zhí

tranh chấp; không đồng ý; cãi nhau một cách ngoan cố; đấu khẩu

Cụm từ
争执不下
zhēng zhí bù xià

cãi nhau không dứt

Cụm từ