Kết quả tra từ “争执”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
争执zhēng zhí
tranh chấp; không đồng ý; cãi nhau một cách ngoan cố; đấu khẩu
争执不下zhēng zhí bù xià
cãi nhau không dứt