Kết quả tra từ “书立”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
书立shū lì
chặn sách
著书立说zhù shū lì shuō
viết sách để đưa ra lý thuyết của mình (thành ngữ)