Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乡亲”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乡亲xiāng qīn

người đồng hương (cùng làng); người địa phương; dân làng; người dân quê nhà

Cụm từ
同乡亲故tóng xiāng qīn gù

đồng hương (từ cùng một làng); mọi người ở quê nhà

Cụm từ