Kết quả tra từ “九孔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
九孔jiǔ kǒng
bào ngư (Haliotis diversicolor)
九孔螺jiǔ kǒng luó
xem 九孔[jiu3 kong3]