Kết quả cho “乙酸”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
axit axetic (CH3COOH); axit etanoic
gốc acetyl CH3COO
gốc acetyl CH3COO
acetat CH3COO
diclofenac natri (thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau); còn gọi là voltaren 扶他林