Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乙酸”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乙酸yǐ suān

axit axetic (CH3COOH); axit etanoic

Cụm từ
乙酸盐yǐ suān yán

acetat CH3COO

Cụm từ
乙酸根yǐ suān gēn

gốc acetyl CH3COO

Cụm từ
乙酸基yǐ suān jī

gốc acetyl CH3COO

Cụm từ
二氯苯胺苯乙酸钠èr lǜ běn àn běn yǐ suān nà

diclofenac natri (thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau); còn gọi là voltaren 扶他林

Cụm từ