Kết quả cho “乌鸦”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
con quạ; con quạ đen
mỏ quạ; (ví dụ) người nói điều không may
Chòm sao Corvus
một con quạ đen lớn
(loài chim ở Trung Quốc) quạ mỏ to (Corvus macrorhynchos)
(loài chim ở Trung Quốc) quạ đen (Corvus corone)
(loài chim ở Trung Quốc) quạ gáy trọc (Corvus frugilegus)
mọi con quạ đều đen (thành ngữ); người xấu thì ở đâu cũng xấu