Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乌鸦”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乌鸦wū yā

con quạ; con quạ đen

Cụm từ
乌鸦座Wū yā zuò

Chòm sao Corvus

Cụm từ
乌鸦嘴wū yā zuǐ

mỏ quạ; (ví dụ) người nói điều không may

Cụm từ
秃鼻乌鸦tū bí wū yā

(loài chim ở Trung Quốc) quạ gáy trọc (Corvus frugilegus)

Cụm từ
小嘴乌鸦xiǎo zuǐ wū yā

(loài chim ở Trung Quốc) quạ đen (Corvus corone)

Cụm từ
天下乌鸦一般黑tiān xià wū yā yī bān hēi

mọi con quạ đều đen (thành ngữ); người xấu thì ở đâu cũng xấu

Thành ngữ
大乌鸦dà wū yā

một con quạ đen lớn

Cụm từ
大嘴乌鸦dà zuǐ wū yā

(loài chim ở Trung Quốc) quạ mỏ to (Corvus macrorhynchos)

Cụm từ