Kết quả tra từ “乌七八糟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌七八糟wū qī bā zāo
mọi thứ lộn xộn (thành ngữ); bừa bộn kinh khủng; tục tĩu; bẩn thỉu; dơ dáy