Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “之中”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
之中zhī zhōng

bên trong; giữa; đang trong lúc (làm gì đó); trong suốt

Cụm từ
运筹帷幄之中,决胜千里之外yùn chóu wéi wò zhī zhōng , jué shèng qiān lǐ zhī wài

một vị tướng lên kế hoạch trong sự tĩnh lặng của lều trại có thể quyết định kết quả trận chiến ở nơi xa (thành ngữ)

Thành ngữ
于雾霭之中yú wù ǎi zhī zhōng

bị che mờ

Cụm từ
意料之中yì liào zhī zhōng

không có gì ngạc nhiên; như mong đợi

Cụm từ
寓管理于服务之中yù guǎn lǐ yú fú wù zhī zhōng

biến quản lý thành hướng dịch vụ

Cụm từ
冥冥之中míng míng zhī zhōng

trong thế giới vô hình của linh hồn; một cách huyền bí và không thể cưỡng lại

Cụm từ