Kết quả tra từ “主队”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主队zhǔ duì
đội chủ nhà (tại sự kiện thể thao); đội chủ sân
地主队dì zhǔ duì
đội nhà (thể thao)