Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “主演”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
主演zhǔ yǎn

đóng vai chính; đóng vai trò quan trọng; diễn viên chính

Cụm từ
领衔主演lǐng xián zhǔ yǎn

diễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính

Cụm từ