Kết quả cho “主演”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đóng vai chính; đóng vai trò quan trọng; diễn viên chính
diễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đóng vai chính; đóng vai trò quan trọng; diễn viên chính
diễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính