Kết quả tra từ “主演”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主演zhǔ yǎn
đóng vai chính; đóng vai trò quan trọng; diễn viên chính
领衔主演lǐng xián zhǔ yǎn
diễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính