Kết quả tra từ “主机”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主机zhǔ jī
động cơ chính; (quân sự) máy bay dẫn đầu; (máy tính) máy chủ; bộ xử lý chính; máy chủ
主机板zhǔ jī bǎn
bo mạch chủ
主机名zhǔ jī míng
tên máy chủ (của máy tính trong mạng)
游戏主机yóu xì zhǔ jī
máy chơi trò chơi điện tử