Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “主办”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
主办zhǔ bàn

tổ chức; đăng cai (một hội nghị hoặc sự kiện thể thao)

Cụm từ
主办权zhǔ bàn quán

quyền đăng cai (một cuộc họp quốc tế)

Cụm từ
主办国zhǔ bàn guó

quốc gia đăng cai

Cụm từ