Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丹尼”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丹尼Dān ní

Danny (tên)

Cụm từ
丹尼索瓦人Dān ní suǒ wǎ rén

Người Denisovan, một loài người đã tuyệt chủng

Cụm từ
丹尼尔Dān ní ěr

Daniel (tên)

Cụm từ
丹尼斯Dān ní sī

Dennis (tên)

Cụm từ