Kết quả tra từ “中隔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中隔zhōng gé
vách ngăn (giải phẫu)
鼻中隔bí zhōng gé
vách ngăn mũi