Kết quả tra từ “中枪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中枪zhòng qiāng
bị trúng đạn; bị bắn
躺着也中枪tǎng zhe yě zhòng qiāng
(tiếng lóng Internet) (nghĩa đen) bị bắn dù đang nằm; (nghĩa bóng) bị nhắm mục tiêu một cách không công bằng