Kết quả tra từ “中村”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中村Zhōng cūn
Nakamura (tên họ Nhật Bản)
城中村chéng zhōng cūn
làng xóm trong thành phố; khu nhà ổ chuột; khu người nghèo